Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đánh chết" (1)
đánh chết
Tiếng Anh
Cụm từto beat to death
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
The camera recorded Nhật beating the 7-seater car driver to death.
Từ liên quan "đánh chết" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đánh chết" (1)
Camera ghi lại cảnh Nhật đánh chết lái xe 7 chỗ.
The camera recorded Nhật beating the 7-seater car driver to death.
